Chất lượng kiểm toán năng lượng tại Hoa Kỳ được bảo đảm chủ yếu thông qua hệ thống tiêu chuẩn và tổ chức nghề nghiệp. ASHRAE đóng vai trò trụ cột trong việc xây dựng các cấp độ kiểm toán (cấp 1-3) và quy trình kỹ thuật cho công trình thương mại, trong khi các chứng chỉ nghề do Hiệp hội Kỹ sư Năng lượng (AEE) và Viện Hiệu quả Tòa nhà (BPI) cấp, trở thành thước đo năng lực phổ biến của kiểm toán viên. Các tiêu chí đánh giá chất lượng tập trung vào việc tuân thủ tiêu chuẩn, năng lực cá nhân, quy trình kiểm soát chất lượng, phân tích tài chính rõ ràng và yêu cầu minh bạch nhằm hạn chế xung đột lợi ích.
Mô hình của Hoa Kỳ cho thấy ưu thế của cách tiếp cận thị trường - kỹ thuật, nơi tiêu chuẩn, chứng chỉ và cơ chế khuyến khích đan xen, tạo động lực mạnh cho chất lượng kiểm toán năng lượng, dù vẫn tồn tại thách thức về tính đồng nhất và giám sát thống nhất trên phạm vi toàn quốc.
Tại châu Á, kiểm toán năng lượng được xem là công cụ quản lý then chốt, song mỗi quốc gia lựa chọn mô hình pháp lý và cơ chế kiểm soát chất lượng khác nhau.
Nhật Bản triển khai kiểm toán năng lượng theo Luật sử dụng năng lượng hợp lý và tiết kiệm (Energy Conservation Act), do Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (METI) quản lý. Luật được sửa đổi giai đoạn 2022-2023, mở rộng nghĩa vụ báo cáo và quản lý năng lượng từ năm 2023. Mô hình nổi bật là kết hợp bắt buộc với cơ sở tiêu thụ lớn và hỗ trợ tự nguyện cho SME thông qua Trung tâm Bảo tồn năng lượng Nhật Bản (ECCJ), gắn với tiêu chuẩn ISO 50001.
Quốc gia Hàn Quốc áp dụng Luật sử dụng năng lượng hợp lý (Energy Use Rationalization Act), với Bộ Công Thương (MOTIE) chỉ định tổ chức kiểm toán năng lượng và Cơ quan Năng lượng Hàn Quốc (KEA) vận hành hệ thống xếp hạng chất lượng tổ chức kiểm toán năng lượng theo 6 mức (S-E), dựa trên chất lượng báo cáo, độ tin cậy phân tích và tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện khuyến nghị sau kiểm toán.
Trung Quốc coi kiểm toán năng lượng là công cụ quản lý bắt buộc theo Luật bảo tồn năng lượng
Còn ở Trung Quốc coi kiểm toán năng lượng là công cụ quản lý bắt buộc theo Luật bảo tồn năng lượng, triển khai rộng ở cấp trung ương và địa phương. Hoạt động kiểm toán năng lượng tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia như GB/T 17166, gắn chặt với chương trình ESCO, M&V và mục tiêu giảm phát thải. Điểm đặc thù là quy mô lớn nhưng phân hóa chất lượng, do cơ chế công nhận và giám sát chủ yếu thực hiện ở cấp tỉnh.
Tại Thái Lan điều chỉnh kiểm toán năng lượng theo Luật thúc đẩy bảo tồn năng lượng B.E.2535 (1992), khuyến khích mạnh mô hình ESCO/EPC; các cơ sở được chỉ định phải kiểm toán và báo cáo định kỳ cho DEDE.
Malaysia mới ban hành Luật Hiệu quả và Bảo tồn năng lượng (EECA) giai đoạn 2024-2025, yêu cầu đăng ký kiểm toán viên năng lượng (REA), song cơ chế vận hành vẫn đang hoàn thiện.
Bài học cho Việt Nam và những khuyến nghị chính sách
Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà yêu cầu nâng cao chất lượng kiểm toán năng lượng trở nên cấp thiết, gắn chặt với mục tiêu sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Thực tiễn quốc tế cho thấy, chất lượng kiểm toán năng lượng không chỉ phụ thuộc vào từng báo cáo riêng lẻ, mà là kết quả của một hệ sinh thái gồm khung pháp lý phù hợp, năng lực kỹ thuật bền vững và cơ chế tài chính đủ mạnh để chuyển khuyến nghị thành hành động. Trên cơ sở đó, các bài học và khuyến nghị cho Việt Nam có thể được tiếp cận theo ba trụ cột chính sau.
Khung pháp lý và chính sách: Bắt buộc có trọng tâm, linh hoạt theo đối tượng
Kinh nghiệm từ EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy, việc bắt buộc thực hiện kiểm toán năng lượng đối với doanh nghiệp tiêu thụ năng lượng lớn, đồng thời khuyến khích, hỗ trợ có mục tiêu đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) là mô hình hiệu quả và bền vững. Chỉ thị EED của EU, Luật sử dụng năng lượng hợp lý của Nhật Bản hay Luật sử dụng năng lượng hợp lý của Hàn Quốc đều đặt ra nghĩa vụ pháp lý rõ ràng, gắn với chế tài và cơ chế giám sát.
Đối với Việt Nam, trong ngắn hạn, cần tiếp tục rà soát và điều chỉnh linh hoạt phạm vi các cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm, dựa trên phân tích khoa học về xu hướng tiêu thụ và trình độ phát triển kinh tế - kỹ thuật từng giai đoạn, thay vì chỉ giữ nguyên các ngưỡng tiêu thụ. Trong trung hạn, cần làm rõ và chuẩn hóa yêu cầu đối với người quản lý năng lượng, theo hướng đăng ký, đào tạo và giám sát thống nhất trên phạm vi toàn quốc, phù hợp với Luật sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả đã được sửa đổi. Đồng thời, khung pháp lý về KTNL cần được liên thông chặt chẽ với các quy chuẩn kỹ thuật như QCVN 09 về công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả, nhằm bảo đảm rằng các khuyến nghị sau kiểm toán có cơ sở pháp lý để được triển khai trong thiết kế, cải tạo và vận hành.
Hỗ trợ kỹ thuật: Chuẩn hóa năng lực và phát triển nguồn nhân lực dài hạn
Một điểm chung trong các mô hình thành công là đầu tư mạnh vào hạ tầng kỹ thuật và con người. Hoa Kỳ với mô hình trung tâm đánh giá năng lượng gắn với các trường đại học; Nhật Bản với vai trò điều phối kỹ thuật của ECCJ; hay Hàn Quốc với hệ thống đánh giá và xếp hạng tổ chức kiểm toán năng lượng đều cho thấy tầm quan trọng của chuẩn hóa năng lực.
Hệ thống quản lý năng lượng trong tòa nhà EVN - giải Nhất cho hạng mục công trình cải tạo Giải thưởng “Hiệu quả năng lượng trong công trình xây dựng năm 2024”. Ảnh: Giang Nam
Đối với Việt Nam, cần khuyến khích hình thành các trung tâm R&D và Dịch vụ năng lượng tại các trường đại học kỹ thuật, vừa cung cấp dịch vụ kiểm toán năng lượng chi phí thấp cho SME, vừa đào tạo nguồn nhân lực thực hành cho thị trường. Song song đó, Bộ/Cơ quan chủ quản cần xuất bản và cập nhật định kỳ sổ tay kiểm toán năng lượng quốc gia, dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế (ISO 50002, ISO 50001) nhưng được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện Việt Nam, làm cơ sở kỹ thuật bắt buộc tối thiểu cho các chương trình có sử dụng ngân sách nhà nước. Việc chuẩn hóa chuỗi đào tạo - đăng ký - gia hạn chứng chỉ cho kiểm toán viên và người quản lý năng lượng là điều kiện then chốt để bảo đảm chất lượng đồng đều, tránh phân hóa giữa các địa phương và ngành nghề.
Hỗ trợ tài chính: Gắn kiểm toán với đầu tư và hiệu quả thực tế
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, kiểm toán năng lượng chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được gắn với cơ chế tài chính có điều kiện, buộc doanh nghiệp triển khai các giải pháp được đề xuất. Các chương trình hỗ trợ tại EU, Nhật Bản hay Hàn Quốc đều kết hợp trợ cấp kiểm toán với yêu cầu thực hiện và theo dõi kết quả tiết kiệm.
Đối với Việt Nam, cần thiết kế các chương trình hỗ trợ tài chính có điều kiện, trong đó Nhà nước hỗ trợ một phần chi phí kiểm toán năng lượng, nhưng việc giải ngân hoặc ưu đãi tiếp theo gắn với mức độ triển khai và hiệu quả tiết kiệm đạt được. Đồng thời, cần tăng cường ưu đãi thuế và tiếp cận tín dụng ưu đãi cho SME đầu tư các thiết bị và hạng mục mang lại hiệu quả năng lượng cao (như biến tần, động cơ hiệu suất cao, hệ thống nén khí), trên cơ sở kế hoạch kiểm toán năng lượng đã được thẩm định và giám sát.
Từ kinh nghiệm của các quốc gia điển hình, kiểm toán năng lượng chỉ thực sự phát huy vai trò khi được nhìn nhận như một công cụ quản trị năng lượng và đầu tư, chứ không dừng lại ở yêu cầu tuân thủ hành chính. Việc thiết kế đồng bộ giữa khung pháp lý, năng lực kỹ thuật và cơ chế tài chính đã giúp nhiều quốc gia biến kiểm toán năng lượng từ “báo cáo tiềm năng” thành động lực cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm phát thải trên thực tế.
Đối với Việt Nam, trong bối cảnh Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (Luật số 77/2025/QH15) vừa được ban hành và yêu cầu chuyển đổi xanh ngày càng rõ nét, việc nâng cao chất lượng và tính thực chất của hoạt động kiểm toán năng lượng là bước đi không thể trì hoãn. Nếu được triển khai theo hướng có trọng tâm, linh hoạt theo đối tượng và gắn chặt với hỗ trợ kỹ thuật - tài chính, kiểm toán năng lượng không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, mà còn trở thành nền tảng dữ liệu quan trọng cho hoạch định chính sách năng lượng quốc gia.
Cách tiếp cận thực dụng, từng bước, nhưng nhất quán và có giám sát sẽ là chìa khóa để Việt Nam xây dựng được một hệ sinh thái kiểm toán năng lượng vừa phù hợp điều kiện trong nước, vừa tiệm cận các thông lệ quốc tế, đóng góp thiết thực cho mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế./.
Theo: Hội VECEA